| Từ vựng | Mục tiêu giao tiếp | Ngữ pháp | Ngữ âm | Tìm hiểu thêm về tiếng Tây Ban Nha
|
|
| Chương 1 BẠN VÀ TIẾNG TÂY BAN NHA
|
– Động từ sentirse + tính từ diễn tả cảm xúc (ridículo/a, seguro/a, inseguro/a, frustado/a, bien/mal).
– Biểu đạt cảm xúc bằng cụm dar vergüenza/ miedo… – Các hoạt động để học ngôn ngữ.
|
– Nói về thói quen.
– Nói về khoảng thời gian. – Nói về những khó khăn. – Đưa ra các đề xuất. – Mô tả cảm xúc.
|
– Chia thì hiện tại đơn với động từ có quy tắc và bất quy tắc. – Động từ phản thân. – Động từ “costar” và “sentirse”. – Desde và desde hace.
|
– Âm “eñe”. | -Tìm hiểu thêm góc nhìn của một người ngoại quốc khi đến sống ở Tây Ban Nha |
| Chương 2 PHIM ẢNH
|
– Các thành tựu.
– Tiểu sử. – Điện ảnh. – Động từ ir/irse. – Cấu trúc empezar algo hoặc empezar a + nguyên mẫu.
|
– Kể lại các sự kiện trong quá khứ.
-Nói về sự bắt đầu và quá trình diễn ra của một hành động. |
– Hình thức và cách sử dụng của thì quá khứ đơn.
– Dấu hiệu thời gian để nói về quá khứ. – Giới từ (desde, hasta, durante).
|
Nhịp điệu. | Tìm hiểu về nhà thơ, họa sĩ, nhà văn và người mẫu Nahui Olin.
|
| Chương 3 ĐÂY LÀ CHÍNH TÔI.
|
– Tính từ mô tả ngoại hình.
– Các mối quan hệ của một cặp đôi -Động từ ser, tener và llevar. – Động từ parecerse.
|
-Xác định và mô tả ngoại hình của mọi người
-Nói về các mối quan hệ và sự tương đồng giữa mọi người. |
– Động từ bất quy tắc thì hiện tại: c>zc.
– Este, ese, aquel – El/la/los/las + que + động từ. – Đánh giá một mối quan hệ: llevarse bien/mal con và caer bien/mal.
|
Phát âm ‘b’, ‘d’ và ‘g’ nhẹ. | Tìm hiểu về Lễ Ba Vua ở Tây Ban Nha. |
| Chương 4
NHÀ |
– Các loại nhà ở.
– Các bộ phận / vật dụng của ngôi nhà. – Tính từ mô tả một ngôi nhà. – Hình dạng, kiểu dáng và chất liệu. |
– Bày tỏ sở thích và sự ưu tiên khi lựa chọn gì đó.
– Mô tả một ngôi nhà. – So sánh. – Thể hiện sự trùng hợp. – Định vị các vật dụng trong nhà/không gian. – Mô tả các vật dụng. |
– So sánh
– Giới từ và trạng từ chỉ vị trí – Đại từ sở hữu: el mío / la mía, ect. – Cách sử dụng động từ ser và estar . – Động từ gustar, encantar, preferir.
|
Nhóm phụ âm. | Nhà ở Madrid. |
| Chương 5 MỌI CHUYỆN THẾ NÀO RỒI?
|
– Chào hỏi và chào tạm biệt
– Động từ biểu đạt lịch sự: poder, importar, ayudar. – Động từ dar, dejar và prestar, poner, pasar và tener. |
– Giúp chúng ta phát triển giao tiếp trong các tình huống thường ngày: chào hỏi, giới thiệu…
– Hỏi/xin/nhờ vả/yêu cầu người khác làm gì. – Hỏi và cho phép một chuyện gì đó. – Đưa ra lời bào chữa và biện minh.
|
– El gerundio (với động từ có quy tắc và bất quy tắc).
– Động từ estar + gerundio. – Dạng condicional của động từ poder và importar.
|
Ngữ điệu khi nói câu yêu cầu và biện minh. | Xem phim ngắn Flechazos. |
